Mindray T5 Monitor ️ Các lỗi phổ biến & Thuật ngữ tiếng Anh chuyên nghiệp
April 24, 2026
Mindray T5 Monitor – Các Lỗi Thường Gặp & Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành
I. Nguồn & Khởi Động Hệ Thống Power & System Boot
- Không thể khởi động: Power failure / No power on
- Khởi động không phản hồi: No response after power-on
- Khởi động lại liên tục: Automatic restart / Random reboot
- Đèn báo nguồn AC tắt: AC power indicator off
- Lỗi pin: Battery failure / Battery aging
- Pin không sạc được: Battery not charging
- Bo mạch nguồn bị lỗi: Power board malfunction
- Tắt máy do bảo vệ nguồn: Power protection shutdown
- Chế độ chờ bất thường: Abnormal standby
II. Màn Hình & Cảm Ứng Display & Touch
- Màn hình đen: Black screen
- Màn hình trắng: White screen
- Màn hình bị nhiễu / hiển thị mờ: Screen distortion / Blurred display
- Đèn nền mờ: Dim backlight
- Đèn nền hỏng: Backlight failure
- Màn hình nhấp nháy: Screen flickering
- Lỗi đường kẻ dọc/ngang: Vertical/Horizontal line defect
- Màn hình cảm ứng không phản hồi: Touch screen unresponsive
- Lỗi cáp màn hình LCD: LCD flex cable failure
III. Module Huyết Áp Không Xâm Lấn NIBP
- Đo huyết áp không xâm lấn thất bại: NIBP measurement failure
- Bơm hơi không đủ: Insufficient inflation
- Không thể bơm hơi: No inflation
- Rò rỉ khí: Air circuit leakage / Air leak
- Bảo vệ quá áp: Over-pressure protection
- Rò rỉ vòng bít: Cuff leakage
- Van điện từ bị lỗi: Solenoid valve malfunction
- Bơm khí bị lỗi: Air pump failure
- Cảm biến áp suất bị trôi: Pressure sensor drift
- Chỉ số huyết áp không xâm lấn không chính xác: Inaccurate NIBP reading
IV. Module Điện Tâm Đồ ECG
- Không có sóng điện tâm đồ: No ECG waveform
- Dẫn điện bị tuột / Dây điện tâm đồ bị ngắt kết nối: Lead off / ECG lead disconnect
- Nhiễu điện tâm đồ: ECG interference
- Trôi đường nền: Baseline drift
- Tín hiệu điện tâm đồ yếu: Weak ECG signal
- Nhịp tim bất thường: Abnormal heart rate
- Lỗi dây điện tâm đồ: ECG lead wire defect
V. Module Độ Bão Hòa Oxy Trong Máu SpO₂
- Không có chỉ số SpO₂: No SpO₂ reading
- Đầu dò SpO₂ bị tuột: SpO₂ probe off
- Giá trị SpO₂ không ổn định: Unstable SpO₂ value
- Đầu dò không nhận dạng được: Probe unrecognized
- Cảm biến SpO₂ bị lỗi: SpO₂ sensor failure
- Mất biểu đồ mạch SpO₂: Loss of SpO₂ plethysmogram
VI. Cảnh Báo & Âm Thanh Alarm & Audio
- Không có âm thanh cảnh báo: No alarm sound
- Cảnh báo sai: False alarm
- Âm lượng cảnh báo bất thường: Abnormal alarm volume
- Còi báo bị lỗi: Buzzer failure
VII. Lỗi Hệ Thống & Truyền Thông System & Communication
- Lỗi hệ thống: System error
- Phần mềm bất thường: Firmware abnormality
- Đặt lại thời gian: Time reset
- Bo mạch chính bị lỗi: Mainboard failure
- Lỗi kết nối mạng: Network connection failure
- Xuất dữ liệu thất bại: Data export failure
- Lỗi giao tiếp module: Module communication error
VIII. Thuật Ngữ Kỹ Thuật Bảo Trì Phổ Biến (Phụ Kiện Lắp Ráp)
- Bo mạch chính
- Bo mạch nguồn
- Bo mạch điều khiển màn hình
- Module huyết áp không xâm lấn
- Module SpO₂
- Bo mạch điện tâm đồ
- Cáp dẹt
- Pin dự phòng
- Lỗi hiệu chuẩn

